武邑 Wǔ yì 武邑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武邑 trong tiếng Việt huyện Vũ Ấp ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan