Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
五华区
Wǔ huá qū

quận Ngũ Hoa của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam

Cụm từ
五花肉
wǔ huā ròu

thịt ba chỉ; thịt lợn ba chỉ

Cụm từ
五华县
Wǔ huá xiàn

huyện Vũ Hoa ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông

Cụm từ
五花腌猪肉
wǔ huā yān zhū ròu

thịt ba chỉ xông khói

Cụm từ
污秽
wū huì

(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn

Cụm từ
无悔
wú huǐ

không hối tiếc

Cụm từ
舞会
wǔ huì

nhảy; dạ tiệc; buổi tiệc; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
芜秽
wú huì

bị cỏ dại mọc um tùm

Cụm từ
误会
wù huì

hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
乌灰鸫
wū huī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) Chim hét Nhật Bản (Turdus cardis)

Cụm từ
舞会舞
wǔ huì wǔ

nhảy trong tiệc

Cụm từ
乌灰鹞
wū huī yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus pygargus)

Cụm từ
乌灰银鸥
wū huī yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng đen nhỏ (Larus fuscus)

Cụm từ
五虎将
Wǔ hǔ jiàng

năm vị tướng nổi tiếng của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, gồm: Quan Vũ 關羽|关羽, Trương Phi 張飛|张飞, Triệu Vân 趙雲|赵云, Mã Siêu 馬超|马超, Hoàng Trung 黃忠|黄忠

Cụm từ
五荤
wǔ hūn

(Phật giáo, v.v.) năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò

Cụm từ
无货
wú huò

hết hàng; sản phẩm không có sẵn

Cụm từ
芜湖市
Wú hú shì

Vu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy

Cụm từ
五胡十六国
Wǔ hú Shí liù guó

Thập lục quốc của năm dân tộc không phải Hán (trị vì phần lớn Trung Quốc 304-439)

Cụm từ
五湖四海
wǔ hú sì hǎi

khắp mọi miền đất nước

Cụm từ
芜湖县
Wú hú xiàn

huyện Vu Hồ, Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2 hu2], An Huy

Cụm từ
屋脊
wū jǐ

đỉnh mái nhà

Cụm từ
污迹
wū jì

vết nhơ; vết bẩn

Cụm từ
乌鸡
wū jī

gà đen xương; gà lông mượt; gà Silkie; Gallus gallus domesticus Brisson

Cụm từ
无几
wú jǐ

rất ít; hầu như không có

Cụm từ
无极
wú jí

vĩnh cửu; không giới hạn

Cụm từ
无机
wú jī

vô cơ (hóa học)

Cụm từ
无稽
wú jī

vô lý

Cụm từ
无际
wú jì

vô hạn; rộng lớn không bờ bến

Cụm từ
舞妓
wǔ jì

(từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự

Cụm từ
舞技
wǔ jì

kỹ năng múa

Cụm từ