Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
维数
wéi shù

(toán) chiều; số chiều

Cụm từ
魏书
Wèi shū

Bộ sử ký của nước Ngụy thời Bắc triều, tác phẩm thứ mười trong 24 bộ sử ký 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ngụy Thâu 魏收[Wei4 Shou1] biên soạn năm 554 dưới triều Bắc Tề 北齊|北齐[Bei3…

Cụm từ
尾水
wěi shuǐ

nước đuôi; dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)

Cụm từ
洧水
Wěi shuǐ

sông ở Hà Nam

Cụm từ
渭水
Wèi Shuǐ

Sông Vị ở Thiểm Tây, chảy qua Đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]

Cụm từ
微睡眠
wēi shuì mián

giấc ngủ vi mô

Cụm từ
尾水渠道
wěi shuǐ qú dào

kênh thoát nước

Cụm từ
微丝
wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
韦斯卡
Wéi sī kǎ

Uesca hoặc Huesca, Tây Ban Nha

Cụm từ
威斯康辛
Wēi sī kāng xīn

Wisconsin

Cụm từ
威斯康星
Wēi sī kāng xīng

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威斯康星州
Wēi sī kāng xīng zhōu

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威斯敏斯特教堂
Wēi sī mǐn sī tè Jiào táng

Tu viện Westminster, London

Cụm từ
微丝血管
wēi sī xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
味素
wèi sù

bột ngọt (MSG)

Cụm từ
胃酸
wèi suān

axit dạ dày

Cụm từ
尾随
wěi suí

theo sau sát; theo đuôi; theo gót

Cụm từ
未遂
wèi suì

không thành công; thất bại (nỗ lực); (đảo chính) không thành; (giết người, tự sát) chưa thành; (ước muốn) không trọn

Cụm từ
微缩
wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
畏缩
wèi suō

rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại

Cụm từ
萎缩
wěi suō

héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)

Cụm từ
微缩胶卷
wēi suō jiāo juǎn

vi phim

Cụm từ
微速摄影
wēi sù shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
维他命
wéi tā mìng

vitamin (từ mượn)

Cụm từ
维它命
wéi tā mìng

biến thể của 維他命|维他命[wei2 ta1 ming4]

Cụm từ
维特根斯坦
Wéi tè gēn sī tǎn

Wittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh

Cụm từ
胃疼
wèi téng

đau bụng

Cụm từ
微调
wēi tiáo

điều chỉnh tinh vi; cắt tỉa

Cụm từ
未提及
wèi tí jí

không được đề cập

Cụm từ
胃痛
wèi tòng

đau dạ dày

Cụm từ