Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾随尾隨

wěi suí

尾随 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾随 trong tiếng Việt

theo sau sát; theo đuôi; theo gót

Tra từ liên quan