Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畏缩畏縮

wèi suō

畏缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畏缩 trong tiếng Việt

rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại

Tra từ liên quan