Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维数維數

wéi shù

维数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维数 trong tiếng Việt

(toán) chiều; số chiều

Tra từ liên quan