Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胃酸

wèi suān

胃酸 là gì?

胃酸 [wèi suān] có nghĩa là axit dạ dày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胃酸 trong tiếng Việt

axit dạ dày

Cách đọc và ghi nhớ 胃酸

胃酸 được đọc là wèi suān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “axit dạ dày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan