危机危機 wēi jī 危机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 危机 trong tiếng Việt khủng hoảngLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan