Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危机危機

wēi jī

危机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危机 trong tiếng Việt

  1. khủng hoảng
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan