危机
khủng hoảng; LT:個|个[ge4]
khủng hoảng; LT:個|个[ge4]
危机 thường mang nghĩa “khủng hoảng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 危机 cùng cụm 经济危机 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khủng hoảng kinh tế
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khủng hoảng tài chính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm; tác động có hại; tổn hại; LT:個|个[ge4]
›危楼wēi lóunhà nguy hiểm; tòa nhà sắp sập
›危房wēi fángngôi nhà dột nát
›危殆wēi dàinguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch
›危惧wēi jùsợ hãi; lo âu
›危笃wēi dǔbệnh nguy kịch
›危性wēi xìngrủi ro
›危急wēi jítình huống nguy cấp; tuyệt vọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.