Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
威尔逊
Wēi ěr xùn

Wilson (tên gọi)

Cụm từ
违法
wéi fǎ

bất hợp pháp; phạm pháp

Cụm từ
唯饭
wéi fàn

fan hâm mộ chỉ thích một thành viên cụ thể của một nhóm nhạc thần tượng

Cụm từ
违反
wéi fǎn

vi phạm (pháp luật)

Cụm từ
违犯
wéi fàn

vi phạm; xâm phạm

Cụm từ
危房
wēi fáng

ngôi nhà dột nát

Cụm từ
潍坊
Wéi fāng

Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
潍坊市
Wéi fāng shì

Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
违反宪法
wéi fǎn xiàn fǎ

vi phạm hiến pháp

Cụm từ
唯粉
wéi fěn

fan chỉ thích một thành viên cụ thể của nhóm nhạc thần tượng

Cụm từ
微分
wēi fēn

(toán học) vi phân (của một hàm số); phương trình vi phân, v.v.; lấy vi phân; vi phân

Cụm từ
微分方程
wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân (toán)

Cụm từ
威风
wēi fēng

uy thế; uy nghi đáng sợ; ấn tượng

Cụm từ
微风
wēi fēng

gió nhẹ; gió lùa

Cụm từ
威风凛凛
wēi fēng lǐn lǐn

oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng

Cụm từ
威凤一羽
wēi fèng yī yǔ

nghĩa đen: một lông phượng hoàng; nghĩa bóng: nhìn thoáng qua mà thấy toàn cảnh

Cụm từ
微分几何
wēi fēn jǐ hé

hình học vi phân

Cụm từ
微分几何学
wēi fēn jǐ hé xué

hình học vi phân

Cụm từ
微分学
wēi fēn xué

phép tính vi phân

Cụm từ
微服
wēi fú

(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành

Cụm từ
未孵
wèi fū

chưa nở

Cụm từ
为富不仁
wéi fù - bù rén

giàu có nhưng vô nhân đạo

Cụm từ
微服私访
wēi fú sī fǎng

vi hành gặp gỡ người dân

Cụm từ
桅杆
wéi gān

cột buồm

Cụm từ
桅竿
wéi gān

cột buồm; cột; cũng viết 桅杆

Cụm từ
维冈
Wéi gāng

Wigan, thị trấn ở Anh

Cụm từ
未敢苟同
wèi gǎn gǒu tóng

không thể đồng ý

Cụm từ
伟哥
Wěi gē

Viagra (thuốc trị liệt dương)

Cụm từ
维根
Wéi gēn

Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)

Cụm từ
韦格纳
Wéi gé nà

Alfred Wegener (1880-1930), nhà khí tượng học và địa vật lý người Đức, người khởi xướng thuyết trôi dạt lục địa; cũng viết 魏格納|魏格纳

Cụm từ