维护維護 wéi hù 维护 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 维护 trong tiếng Việt bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan