维护
bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì
bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì
维护 thường mang nghĩa “bảo vệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 维护, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
duy trì; giữ gìn; gắn kết
›维护和平wéi hù hé píngduy trì hòa bình
›维稳wéi wěnduy trì ổn định xã hội
›维西县Wéi xī Xiànhuyện tự trị người Lisu Weixi, châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4…
›维西傈僳族自治县Wéi xī Lì sù zú Zì zhì xiànHuyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4…
›维达Wéi dáVidar (thần thoại Bắc Âu)
›维萨Wéi sàVisa (thẻ tín dụng)
›维罗纳Wéi luó nàVerona
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.