Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维护維護

wéi hù

维护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维护 trong tiếng Việt

bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì

Tra từ liên quan