Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
万里长江
Wàn lǐ Cháng jiāng

sông Trường Giang; sông Dương Tử

Cụm từ
顽劣
wán liè

bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn

Cụm từ
晚礼服
wǎn lǐ fú

trang phục dạ hội

Cụm từ
万灵丹
wàn líng dān

thuốc chữa bách bệnh; chữa mọi bệnh

Cụm từ
万灵节
Wàn líng jié

Lễ Các Thánh (lễ Kitô giáo vào ngày 2 tháng 11)

Cụm từ
湾里区
Wān lǐ qū

quận Wanli của thành phố Nanchang 南昌市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
万里迢迢
wàn lǐ tiáo tiáo

(cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 歸|归[gui1] hoặc 赴[fu4] v.v.) đi một quãng đường rất xa

Cụm từ
挽留
wǎn liú

khuyên ở lại; giữ lại

Cụm từ
万里无云
wàn lǐ wú yún

không mây

Cụm từ
万里乡
Wàn lǐ xiāng

xã Wanli ở Thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
腕龙
wàn lóng

khủng long tay to (brachiosaurus)

Cụm từ
万隆
Wàn lóng

Thành phố Bandung (ở Indonesia)

Cụm từ
弯路
wān lù

đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai

Cụm từ
万峦
wàn luán

hàng trăm nghìn ngọn núi

Cụm từ
万峦乡
Wàn luán xiāng

thị trấn Wanluan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
完满
wán mǎn

thành công; thoả đáng

Cụm từ
完美
wán měi

hoàn hảo

Cụm từ
完美无缺
wán měi wú quē

hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê

Cụm từ
完美无瑕
wán měi wú xiá

hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo

Cụm từ
完美主义者
wán měi zhǔ yì zhě

người theo chủ nghĩa hoàn hảo

Cụm từ
婉妙
wǎn miào

ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)

Cụm từ
万民
wàn mín

muôn dân

Cụm từ
顽民
wán mín

người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành

Cụm từ
万名
wàn míng

mọi tên gọi

Cụm từ
万那杜
Wàn nà dù

Vanuatu, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Cụm từ
弯男
wān nán

chàng trai đồng tính

Cụm từ
万难
wàn nán

vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn; đối mặt với mọi khó khăn

Cụm từ
皖南事变
Wǎn nán Shì biàn

Sự kiện Tân Tứ Quân năm 1940, liên quan đến giao tranh giữa Quốc dân đảng và Cộng sản

Cụm từ
万能
wàn néng

toàn năng; đa dụng; phổ quát

Cụm từ
万能㹴
wàn néng gēng

chó sục Airedale

Cụm từ