Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挽留

wǎn liú

挽留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挽留 trong tiếng Việt

khuyên ở lại; giữ lại

Tra từ liên quan