Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
罔两
wǎng liǎng

biến thể của 魍魎|魍魉[wang3 liang3]

Cụm từ
蝄蜽
wǎng liǎng

biến thể của 魍魎|魍魉[wang3 liang3]

Cụm từ
魍魉
wǎng liǎng

yêu ma quỷ quái; quái vật và ác quỷ

Cụm từ
魍魉鬼怪
wǎng liǎng guǐ guài

yêu ma quỷ quái

Cụm từ
往脸上抹黑
wǎng liǎn shàng mǒ hēi

mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh

Cụm từ
王力宏
Wáng Lì hóng

Wang Lee-Hom (1976-), ca sĩ người Mỹ gốc Đài Loan

Cụm từ
亡灵
wáng líng

linh hồn đã khuất

Cụm từ
王励勤
Wáng Lì qín

Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic

Cụm từ
王力雄
Wáng Lì xióng

Wang Lixiong (1953-), nhà văn Trung Quốc, tác giả của Mối nguy vàng 黃禍|黄祸[Huang2 huo4]

Cụm từ
望楼
wàng lóu

tháp canh; tháp quan sát

Cụm từ
网路
wǎng lù

mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]

Cụm từ
网路服务
wǎng lù fú wù

dịch vụ mạng

Cụm từ
网路环境
wǎng lù huán jìng

môi trường mạng

Cụm từ
网路架构
wǎng lù jià gòu

cơ sở hạ tầng mạng

Cụm từ
网路节点
wǎng lù jié diǎn

nút mạng

Cụm từ
网路节点介面
wǎng lù jié diǎn jiè miàn

giao diện nút mạng

Cụm từ
网路链接层
wǎng lù liàn jiē céng

tầng liên kết mạng

Cụm từ
网络
wǎng luò

mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)

Cụm từ
网罗
wǎng luó

lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà

Cụm từ
网络操作系统
wǎng luò cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành mạng

Cụm từ
网络层
wǎng luò céng

tầng mạng

Cụm từ
网络层协议
wǎng luò céng xié yì

giao thức tầng mạng

Cụm từ
网络成瘾
wǎng luò chéng yǐn

nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web

Cụm từ
网络打手
Wǎng luò dǎ shǒu

xem 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1]

Cụm từ
网络打印机
wǎng luò dǎ yìn jī

máy in mạng

Cụm từ
网络地址转换
wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

Cụm từ
网络广告
wǎng luò guǎng gào

quảng cáo trực tuyến

Cụm từ
网络管理
wǎng luò guǎn lǐ

quản lý mạng

Cụm từ
网络管理系统
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý mạng; NMS

Cụm từ
网络管理员
wǎng luò guǎn lǐ yuán

quản trị viên mạng

Cụm từ