Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
图表圖表

tú biǎo

图表 là gì?

图表 [tú biǎo] có nghĩa là biểu đồ; sơ đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图表 trong tiếng Việt

  1. biểu đồ
  2. sơ đồ

Cách đọc và ghi nhớ 图表

图表 được đọc là tú biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu đồ; sơ đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan