图表 là gì?
图表 [tú biǎo] có nghĩa là biểu đồ; sơ đồ.
Nghĩa của từ 图表 trong tiếng Việt
- biểu đồ
- sơ đồ
Cách đọc và ghi nhớ 图表
图表 được đọc là tú biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu đồ; sơ đồ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .