土包子
土包子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 土包子 trong tiếng Việt
nhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân); mô đất chôn cất
nhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân); mô đất chôn cất