Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸边凸邊

tū biān

凸边 là gì?

凸边 [tū biān] có nghĩa là gờ; rìa nhô ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸边 trong tiếng Việt

  1. gờ
  2. rìa nhô ra

Cách đọc và ghi nhớ 凸边

凸边 được đọc là tū biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gờ; rìa nhô ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan