Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒步区徒步區

tú bù qū

徒步区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒步区 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) khu không có xe
  2. khu vực đi bộ
Tra từ liên quan