徒步区徒步區 tú bù qū 徒步区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 徒步区 trong tiếng Việt (Đài Loan) khu không có xekhu vực đi bộ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan