Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透漏

tòu lòu

透漏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透漏 trong tiếng Việt

tiết lộ; rò rỉ; để lộ

Tra từ liên quan