头巾頭巾
头巾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 头巾 trong tiếng Việt
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp