头颈 là gì?
头颈 [tóu jǐng] có nghĩa là (tiếng địa phương) cổ.
Nghĩa của từ 头颈 trong tiếng Việt
(tiếng địa phương) cổ
Cách đọc và ghi nhớ 头颈
头颈 được đọc là tóu jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .