Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头颈頭頸

tóu jǐng

头颈 là gì?

头颈 [tóu jǐng] có nghĩa là (tiếng địa phương) cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头颈 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) cổ

Cách đọc và ghi nhớ 头颈

头颈 được đọc là tóu jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan