Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透露

tòu lù

透露 là gì?

透露 [tòu lù] có nghĩa là rò rỉ; tiết lộ; để lộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透露 trong tiếng Việt

  1. rò rỉ
  2. tiết lộ
  3. để lộ

Cách đọc và ghi nhớ 透露

透露 được đọc là tòu lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rò rỉ; tiết lộ; để lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan