Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同量异位素同量異位素

tóng liàng yì wèi sù

同量异位素 là gì?

同量异位素 [tóng liàng yì wèi sù] có nghĩa là đồng khối hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同量异位素 trong tiếng Việt

đồng khối hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 同量异位素

同量异位素 được đọc là tóng liàng yì wèi sù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng khối hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan