Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同龄同齡

tóng líng

同龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同龄 trong tiếng Việt

cùng tuổi

Tra từ liên quan