同龄人同齡人 tóng líng rén 同龄人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同龄人 trong tiếng Việt người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan