Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通灵通靈

tōng líng

通灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通灵 trong tiếng Việt

giao tiếp với linh hồn; ngoại cảm; (tai) nhạy cảm; (thông tin) chính xác

Tra từ liên quan