通灵通靈 tōng líng 通灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通灵 trong tiếng Việt giao tiếp với linh hồn; ngoại cảm; (tai) nhạy cảm; (thông tin) chính xác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan