Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隧洞
suì dòng

đường hầm

Cụm từ
随访
suí fǎng

đi cùng; (bác sĩ, v.v.) làm tái khám (cho bệnh nhân, khách hàng, v.v.)

Cụm từ
燧发枪
suì fā qiāng

súng hỏe mai

Cụm từ
岁俸
suì fèng

lương năm

Cụm từ
随风
suí fēng

theo gió; bị gió cuốn đi

Cụm từ
随风倒
suí fēng dǎo

nghiêng theo chiều gió

Cụm từ
绥芬河
Suí fēn hé

sông Tuỳ Phân Hà; Tuỳ Phân Hà, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥芬河市
Suí fēn hé shì

Tuỳ Phân Hà, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
随感
suí gǎn

suy nghĩ ngẫu nhiên; ấn tượng

Cụm từ
邃古
suì gǔ

thời cổ xa xưa

Cụm từ
髓过氧化物酶
suǐ guò yǎng huà wù méi

myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)

Cụm từ
随行就市
suí háng jiù shì

(về giá cả) biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường

Cụm từ
随和
suí hé

hoà nhã; dễ tính

Cụm từ
随后
suí hòu

ngay sau đó

Cụm từ
邃户
suì hù

lối vào đáng sợ của ngôi nhà lớn, yên tĩnh

Cụm từ
绥化
Suí huà

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
绥化市
Suí huà Shì

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
岁计
suì jì

ngân sách hằng năm

Cụm từ
穗䳭
suì jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)

Cụm từ
随即
suí jí

ngay lập tức; liền sau đó; theo đó

Cụm từ
随机
suí jī

theo tình huống; thực dụng; ngẫu nhiên

Cụm từ
绥江
Suí jiāng

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
绥江县
Suí jiāng xiàn

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
随叫随到
suí jiào suí dào

có mặt bất cứ lúc nào; luôn sẵn sàng

Cụm từ
随机变数
suí jī biàn shù

(toán) biến ngẫu nhiên

Cụm từ
随机存取
suí jī cún qǔ

truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)

Cụm từ
随机存取存储器
suí jī cún qǔ cún chǔ qì

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
随机存取记忆体
suí jī cún qǔ jì yì tǐ

bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
髓结
suǐ jié

nút lõi (trong gỗ)

Cụm từ
绥靖
suí jìng

bình định; xoa dịu; chính sách xoa dịu

Cụm từ