Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
绥靖主义
suí jìng zhǔ yì

chính sách xoa dịu

Cụm từ
随机时间
suí jī shí jiān

khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên

Cụm từ
随机数
suí jī shù

số ngẫu nhiên

Cụm từ
睢鸠
suī jiū

chim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell

Cụm từ
随机效应
suí jī xiào yìng

hiệu ứng ngẫu nhiên

Cụm từ
随机性
suí jī xìng

tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên

Cụm từ
岁计余绌
suì jì yú chù

thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

Cụm từ
随口
suí kǒu

(nói) mà không suy nghĩ kỹ

Cụm từ
碎块
suì kuài

mảnh vỡ

Cụm từ
碎块儿
suì kuài r

biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]

Cụm từ
岁阑
suì lán

cuối mùa trong năm

Cụm từ
绥棱
Suí léng

huyện Tuỳ Lăng ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱县
Suí léng xiàn

huyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
碎裂
suì liè

vỡ vụn; vỡ thành từng mảnh nhỏ

Cụm từ
邃密
suì mì

sâu; sâu sắc; huyền bí và đầy (suy nghĩ)

Cụm từ
岁末
suì mò

cuối năm

Cụm từ
碎末
suì mò

vệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏ; bột mịn

Cụm từ
隋末
Suí mò

những năm cuối triều Tùy; đầu thế kỷ 7 sau Công nguyên

Cụm từ
岁暮
suì mù

cuối năm

Cụm từ
髓脑
suǐ nǎo

não; chất xám

Cụm từ
随你
suí nǐ

tuỳ bạn

Cụm từ
碎念
suì niàn

xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]

Cụm từ
睢宁
Suī níng

huyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
绥宁
Suí níng

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
遂宁
Suì níng

Suining, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
遂宁市
Suì níng shì

Suining, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
睢宁县
Suī níng xiàn

huyện Suining ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
绥宁县
Suí níng xiàn

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
尿泡
suī pao

(tiếng địa phương) bàng quang

Cụm từ
尿脬
suī pāo

bàng quang

Cụm từ