四川日报
Tứ Xuyên Nhật Báo
Tứ Xuyên Nhật Báo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Tứ Xuyên (Certhia tianquanensis)
›四川林鸮Sì chuān lín xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú rừng Tứ Xuyên (Strix davidi)
›四川山鹧鸪Sì chuān shān zhè gū(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tứ Xuyên (Arborophila rufipectus)
›四川柳莺Sì chuān liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Tứ Xuyên (Phylloscopus forresti)
›四川大学Sì chuān Dà xuéĐại học Tứ Xuyên
›四川盆地Sì chuān pén dìbồn địa Tứ Xuyên
›四川大地震Sì chuān Dà dì zhènTrận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)
›四川外国语大学Sì chuān Wài guó yǔ Dà xuéĐại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.