Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
手劲
shǒu jìn

sức nắm; sức tay

Cụm từ
手巾
shǒu jīn

khăn tay; khăn mùi xoa

Cụm từ
手筋
shǒu jīn

gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")

Cụm từ
手紧
shǒu jǐn

keo kiệt; thắt chặt chi tiêu; thiếu tiền; khó khăn về tài chính

Cụm từ
收紧
shōu jǐn

thắt chặt (hạn chế, v.v.)

Cụm từ
受精
shòu jīng

được thụ tinh; được thụ thai

Cụm từ
受惊
shòu jīng

giật mình

Cụm từ
手颈
shǒu jǐng

(tiếng địa phương) cổ tay

Cụm từ
授精
shòu jīng

thụ tinh

Cụm từ
受精卵
shòu jīng luǎn

trứng đã thụ tinh

Cụm từ
受精囊
shòu jīng náng

túi chứa tinh trùng

Cụm từ
受窘
shòu jiǒng

xấu hổ; phiền phức; trong tình huống khó xử

Cụm từ
手机条码
shǒu jī tiáo mǎ

(Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây của khách hàng

Cụm từ
守旧
shǒu jiù

bảo thủ; phản động

Cụm từ
守旧派
shǒu jiù pài

người giữ cách cũ; người bảo thủ

Cụm từ
手举
shǒu jǔ

động tác chào; giơ tay

Cụm từ
手锯
shǒu jù

cưa tay

Cụm từ
收据
shōu jù

biên lai; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
手卷
shǒu juàn

tranh cuộn cầm tay

Cụm từ
手卷
shǒu juǎn

biến thể của 手卷[shou3 juan3]

Cụm từ
手绢
shǒu juàn

khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Cụm từ
守军
shǒu jūn

quân phòng thủ

Cụm từ
受看
shòu kàn

ưa nhìn

Cụm từ
收看
shōu kàn

xem (chương trình TV)

Cụm từ
寿考
shòu kǎo

sống lâu; tuổi thọ

Cụm từ
手铐
shǒu kào

còng tay; cái còng

Cụm từ
授课
shòu kè

dạy; dạy học

Cụm từ
首肯
shǒu kěn

gật đầu đồng ý

Cụm từ
受控
shòu kòng

bị kiểm soát

Cụm từ
手控
shǒu kòng

điều khiển thủ công

Cụm từ