Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手铐手銬

shǒu kào

手铐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手铐 trong tiếng Việt

  1. còng tay
  2. cái còng
Tra từ liên quan