手绢 là gì?
手绢 [shǒu juàn] có nghĩa là khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4].
Nghĩa của từ 手绢 trong tiếng Việt
- khăn tay
- LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
Cách đọc và ghi nhớ 手绢
手绢 được đọc là shǒu juàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .