Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手绢手絹

shǒu juàn

手绢 là gì?

手绢 [shǒu juàn] có nghĩa là khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手绢 trong tiếng Việt

  1. khăn tay
  2. LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 手绢

手绢 được đọc là shǒu juàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan