Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不得已而为之
bù dé yǐ ér wéi zhī

không còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng

Cụm từ
不敌
bù dí

không phải là đối thủ; không thể đánh bại được

Cụm từ
不第
bù dì

trượt kỳ thi khoa cử (thời Trung Quốc phong kiến)

Cụm từ
补电
bǔ diàn

sạc (pin)

Cụm từ
步调
bù diào

dáng đi; nhịp bước; bước; phong thái

Cụm từ
步调一致
bù diào yī zhì

hành động thống nhất

Cụm từ
不迭
bù dié

không thể đối phó; thấy quá mức; không ngừng

Cụm từ
不抵抗主义
bù dǐ kàng zhǔ yì

chính sách không kháng cự

Cụm từ
不定
bù dìng

không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định

Cụm từ
布丁
bù dīng

món pudding (từ mượn)

Cụm từ
补丁
bǔ ding

miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.); bản vá (phần mềm)

Cụm từ
补钉
bǔ ding

biến thể của 補丁|补丁[bu3 ding5]

Cụm từ
补靪
bǔ ding

biến thể của 補丁|补丁[bu3 ding5]

Cụm từ
不定词
bù dìng cí

động từ nguyên mẫu

Cụm từ
不定方程
bù dìng fāng chéng

(toán học) phương trình vô định

Cụm từ
不定冠词
bù dìng guàn cí

mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Cụm từ
不定积分
bù dìng jī fēn

tích phân bất định (toán học)

Cụm từ
不定期
bù dìng qī

không định kỳ; bất thường

Cụm từ
不定式
bù dìng shì

động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)

Cụm từ
不定形
bù dìng xíng

dạng không xác định

Cụm từ
不定元
bù dìng yuán

phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x

Cụm từ
布迪亚
Bù dí yà

Baudrillard (tên)

Cụm từ
不动
bù dòng

bất động

Cụm từ
不动产
bù dòng chǎn

bất động sản; tài sản cố định

Cụm từ
不动点
bù dòng diǎn

điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Cụm từ
不动点定理
bù dòng diǎn dìng lǐ

định lý điểm bất động (toán học)

Cụm từ
不冻港
bù dòng gǎng

cảng không đóng băng; cảng mở

Cụm từ
不冻港口
bù dòng gǎng kǒu

cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ
不动摇
bù dòng yáo

không lay chuyển

Cụm từ
不懂装懂
bù dǒng zhuāng dǒng

giả vờ hiểu khi không hiểu

Cụm từ