Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补丁補丁

bǔ ding

补丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补丁 trong tiếng Việt

miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.); bản vá (phần mềm)

Tra từ liên quan