补丁補丁 bǔ ding 补丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补丁 trong tiếng Việt miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.); bản vá (phần mềm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan