Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不得已而为之不得已而為之

bù dé yǐ ér wéi zhī

不得已而为之 là gì?

不得已而为之 [bù dé yǐ ér wéi zhī] có nghĩa là không còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不得已而为之 trong tiếng Việt

  1. không còn lựa chọn nào khác
  2. giải pháp cuối cùng

Cách đọc và ghi nhớ 不得已而为之

不得已而为之 được đọc là bù dé yǐ ér wéi zhī, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan