山羌 shān qiāng 山羌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山羌 trong tiếng Việt (động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan