Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禅让禪讓

shàn ràng

禅让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禅让 trong tiếng Việt

nhường ngôi

Tra từ liên quan