Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山瑞鳖山瑞鱉

shān ruì biē

山瑞鳖 là gì?

山瑞鳖 [shān ruì biē] có nghĩa là rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山瑞鳖 trong tiếng Việt

rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)

Cách đọc và ghi nhớ 山瑞鳖

山瑞鳖 được đọc là shān ruì biē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan