Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姗姗姍姍

shān shān

姗姗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姗姗 trong tiếng Việt

không vội vã; thong thả

Tra từ liên quan