Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
山上
Shān shàng

thị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
姗姗来迟
shān shān lái chí

đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến

Cụm từ
鄯善县
Shàn shàn xiàn

huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
闪射
shǎn shè

phát ra; tỏa sáng; ánh sáng lấp lánh; một tia chớp

Cụm từ
山神
shān shén

sơn thần

Cụm từ
闪身
shǎn shēn

né tránh

Cụm từ
善事
shàn shì

việc thiện

Cụm từ
山势
shān shì

địa thế núi; đặc điểm của núi

Cụm từ
山狮
shān shī

sư tử núi

Cụm từ
膳食
shàn shí

bữa ăn; đồ ăn

Cụm từ
闪失
shǎn shī

sự cố; tai nạn; mất mát tình cờ

Cụm từ
闪石
shǎn shí

amphibole (khoáng vật silicat tạo đá)

Cụm từ
膳食纤维
shàn shí xiān wéi

chất xơ thực phẩm

Cụm từ
山水
shān shuǐ

nước từ trên núi; núi và sông; cảnh sắc; phong cảnh

Cụm từ
山水画
shān shuǐ huà

tranh phong cảnh

Cụm từ
山水诗
shān shuǐ shī

thơ sơn thủy, thể loại thơ cổ điển Trung Quốc

Cụm từ
闪烁
shǎn shuò

lấp lánh; lấp lóe; quanh co; mơ hồ (lời nói)

Cụm từ
闪铄
shǎn shuò

biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]

Cụm từ
闪烁体
shǎn shuò tǐ

(vật lý) chất phát quang

Cụm từ
善思
shàn sī

sự sâu sắc trong tư duy; tư duy lành mạnh (Phật giáo)

Cụm từ
山苏
shān sū

cây dương xỉ tổ yến (Asplenium nidus)

Cụm từ
山体
shān tǐ

dáng núi

Cụm từ
山田
Shān tián

Yamada (họ Nhật Bản)

Cụm từ
删帖
shān tiě

xóa bài trên diễn đàn

Cụm từ
山亭
Shān tíng

quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
山亭区
Shān tíng qū

quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
闪痛
shǎn tòng

đau nhói; đau thoáng qua

Cụm từ
山头
shān tóu

đỉnh núi

Cụm từ
汕头
Shàn tóu

Shantou (trước đây phiên âm là Swatow), thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
汕头大学
Shàn tóu Dà xué

Đại học Sán Đầu

Cụm từ