Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缮清繕清

shàn qīng

缮清 là gì?

缮清 [shàn qīng] có nghĩa là chép sạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缮清 trong tiếng Việt

chép sạch

Cách đọc và ghi nhớ 缮清

缮清 được đọc là shàn qīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chép sạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan