善男信女
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
善男信女
người tại gia thực hành Phật giáo
Giản thể善男信女
Phồn thể善男信女
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng