Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杉山

Shān shān

杉山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杉山 trong tiếng Việt

Sugiyama (họ Nhật Bản)

Tra từ liên quan