Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山奈

shān nài

山奈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山奈 trong tiếng Việt

(từ mượn) xianua

Tra từ liên quan