Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山门山門

shān mén

山门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山门 trong tiếng Việt

cổng chính của chùa (Phật giáo); chùa

Tra từ liên quan