Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
上岗
shàng gǎng

nhận chức; đi làm; nhận công việc

Cụm từ
商港
shāng gǎng

cảng thương mại; hải cảng buôn bán

Cụm từ
上纲上线
shàng gāng shàng xiàn

chuyện bé xé ra to

Cụm từ
上甘岭
Shàng gān lǐng

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上甘岭区
Shàng gān lǐng qū

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上高
Shàng gāo

huyện Thượng Cao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上高县
Shàng gāo xiàn

huyện Shanggao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上个
shàng ge

đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên

Cụm từ
上个星期
shàng gè xīng qī

tuần trước

Cụm từ
上个月
shàng gè yuè

tháng trước

Cụm từ
上供
shàng gòng

cúng dường (cho thần linh hoặc tổ tiên); dâng quà cho cấp trên để cầu cạnh

Cụm từ
上工
shàng gōng

đi làm; bắt đầu làm việc

Cụm từ
伤弓之鸟
shāng gōng zhī niǎo

xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]

Cụm từ
上钩
shàng gōu

mắc câu

Cụm từ
上钩儿
shàng gōu r

biến thể er hoá của 上鉤|上钩[shang4 gou1]

Cụm từ
上古
shàng gǔ

quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Cụm từ
商贾
shāng gǔ

thương nhân

Cụm từ
上官
shàng guān

quan chức cấp cao; cấp trên

Cụm từ
赏光
shǎng guāng

ban cho vinh dự (đến tham dự, v.v.); xuất hiện; có mặt

Cụm từ
上馆子
shàng guǎn zi

đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng

Cụm từ
上古汉语
shàng gǔ Hàn yǔ

Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
上轨道
shàng guǐ dào

đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ

Cụm từ
伤害
shāng hài

làm bị thương; gây hại

Cụm từ
上海白菜
Shàng hǎi bái cài

cải thìa non; cải thìa Thượng Hải

Cụm từ
上海财经大学
Shàng hǎi Cái jīng Dà xué

Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)

Cụm từ
上海大剧院
Shàng hǎi Dà jù yuàn

Nhà hát lớn Thượng Hải

Cụm từ
上海大学
Shàng hǎi Dà xué

Đại học Thượng Hải

Cụm từ
上海第二医科大学
Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué

Đại học Y khoa số 2 Thượng Hải

Cụm từ
上海合作组织
Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

Cụm từ
上海话
Shàng hǎi huà

tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải

Cụm từ