Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
纱窗
shā chuāng

cửa sổ lưới

Cụm từ
杀出重围
shā chū chóng wéi

mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá

Cụm từ
傻大个
shǎ dà gè

đồ ngốc; đần độn; vụng về; người khờ khạo

Cụm từ
傻大个儿
shǎ dà gè r

gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cụm từ
沙袋
shā dài

bao cát

Cụm từ
沙袋鼠
shā dài shǔ

chuột wallaby đầm lầy (Wallabia bicolor)

Cụm từ
傻蛋
shǎ dàn

chàng ngốc; người ngu

Cụm từ
煞到
shà dào

(Đài Loan) thích; phải lòng

Cụm từ
杀敌
shā dí

tấn công kẻ địch

Cụm từ
沙地
shā dì

bãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát

Cụm từ
杀掉
shā diào

giết

Cụm từ
沙雕
shā diāo

tượng cát

Cụm từ
沙爹
shā diē

sốt sa tế

Cụm từ
沙爹酱
shā diē jiàng

sốt sa tế

Cụm từ
沙地话
Shā dì huà

xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]

Cụm từ
沙丁胺醇
shā dīng àn chún

salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Cụm từ
沙丁鱼
shā dīng yú

cá mòi (từ mượn)

Cụm từ
杀毒
shā dú

khử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tính

Cụm từ
杀毒软件
shā dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

Cụm từ
杀蠹药
shā dù yào

thuốc diệt mối mọt

Cụm từ
沙发床
shā fā chuáng

giường sô pha; ghế sô pha giường ngủ

Cụm từ
沙发客
shā fā kè

du lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờ

Cụm từ
沙法维王朝
Shā fǎ wéi Wáng cháo

Triều đại Safavid Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
杀风景
shā fēng jǐng

biến thể của 煞風景|煞风景[sha1 feng1 jing3]

Cụm từ
煞风景
shā fēng jǐng

gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng

Cụm từ
杀富济贫
shā fù jì pín

cướp của người giàu giúp người nghèo

Cụm từ
傻瓜
shǎ guā

kẻ ngốc; đồ ngốc

Cụm từ
傻瓜干面
shǎ guā gān miàn

mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị

Cụm từ
傻瓜相机
shǎ guā xiàng jī

máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact

Cụm từ
沙果
shā guǒ

cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)

Cụm từ