Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
沙坝
shā bà

bãi cát; ngân cát

Cụm từ
沙巴
Shā bā

Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
煞白
shà bái

trắng bệch

Cụm từ
沙白喉林莺
shā bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Sylvia sa mạc (Sylvia minula)

Cụm từ
沙堡
shā bǎo

lâu đài cát

Cụm từ
沙暴
shā bào

bão cát

Cụm từ
傻逼
shǎ bī

biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

Cụm từ
煞笔
shā bǐ

ngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)

Cụm từ
纱布
shā bù

gạc

Cụm từ
纱布口罩
shā bù kǒu zhào

khẩu trang gạc

Cụm từ
傻不愣登
shǎ bù lèng dēng

ngu ngốc; ngẩn ngơ

Cụm từ
刹不住
shā bu zhù

không phanh lại được (không dừng lại được)

Cụm từ
沙蚕
shā cán

chi Nereis, với các loài bao gồm sâu cát và sâu rồng

Cụm từ
杀草快
shā cǎo kuài

diquat

Cụm từ
傻叉
shǎ chā

kẻ ngốc; ngu ngốc

Cụm từ
沙茶
shā chá

sốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sate

Cụm từ
沙场
shā chǎng

hố cát; chiến trường; bãi chiến trường

Cụm từ
纱厂
shā chǎng

nhà máy sợi; nhà máy dệt

Cụm từ
刹车
shā chē

phanh (khi lái xe); dừng lại; tắt; ngăn chặn (thói quen xấu); cái phanh

Cụm từ
煞车
shā chē

phanh (khi lái xe)

Cụm từ
莎车
Shā chē

Huyện Yeken (huyện Yarkand hay Shache) ở châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
刹车灯
shā chē dēng

đèn phanh

Cụm từ
沙尘
shā chén

cát bụi trong không khí

Cụm từ
沙尘暴
shā chén bào

bão cát và bụi

Cụm từ
莎车县
Shā chē xiàn

Huyện Yeken (huyện Yarkand hay Shache) ở châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
沙池
shā chí

bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát

Cụm từ
杀虫
shā chóng

thuốc trừ sâu

Cụm từ
沙虫
shā chóng

sâu cát

Cụm từ
杀虫剂
shā chóng jì

thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng

Cụm từ
杀虫药
shā chóng yào

thuốc trừ sâu

Cụm từ