纱布口罩 là gì?
纱布口罩 [shā bù kǒu zhào] có nghĩa là khẩu trang gạc.
Nghĩa của từ 纱布口罩 trong tiếng Việt
khẩu trang gạc
Cách đọc và ghi nhớ 纱布口罩
纱布口罩 được đọc là shā bù kǒu zhào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khẩu trang gạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .