Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱布口罩紗布口罩

shā bù kǒu zhào

纱布口罩 là gì?

纱布口罩 [shā bù kǒu zhào] có nghĩa là khẩu trang gạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱布口罩 trong tiếng Việt

khẩu trang gạc

Cách đọc và ghi nhớ 纱布口罩

纱布口罩 được đọc là shā bù kǒu zhào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khẩu trang gạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan