Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱布紗布

shā bù

纱布 là gì?

纱布 [shā bù] có nghĩa là gạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱布 trong tiếng Việt

gạc

Cách đọc và ghi nhớ 纱布

纱布 được đọc là shā bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan