Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙场沙場

shā chǎng

沙场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙场 trong tiếng Việt

hố cát; chiến trường; bãi chiến trường

Tra từ liên quan